natal plum

natal plum

A gardener picks a ripe natal plum from the hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả của cây natal plum: Một loại quả nhỏ, màu đỏ tươi, hình dạng giống quả mận có thể ăn được. Quả này thường mọc trên các loại cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi.
    • Cây natal plum: Một loại cây bụi lớn, cành nhánh dày đặc, gai màu xanh sáng bóng. Cây này thường được trồng làm hàng rào quả màu đỏ tươi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quả: (Quả natal plum có thể ăn được vị ngọt, hơi chua.)
  • Nghĩa cây: (Cây natal plum thường được dùng làm cây hàng rào nhờ sự phát triển dày đặc gai nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natal plum fruit": chỉ phần quả của cây, thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.

    • The natal plum fruit is rich in vitamin C and can be made into jams. (Quả natal plum giàu vitamin C có thể làm mứt.)
  • "natal plum hedge": hàng rào làm từ cây natal plum.

    • The garden is surrounded by a thick natal plum hedge. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cây natal plum dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Carissa macrocarpa (tên khoa học): tên Latin của cây natal plum.

    • Carissa macrocarpa is the scientific name for the natal plum. (Carissa macrocarpa tên khoa học của cây natal plum.)
  • Large num-num (tên gọi khác): một tên thông dụng khác của cây này.

    • In some regions, the natal plum is called large num-num. (Ở một số vùng, cây natal plum được gọi là large num-num.)
Từ đồng nghĩa
  • Carissa: tên chi thực vật chứa cây natal plum.
  • Amatungulu: tên gọi địa phươngNam Phi.
    • The fruit is known as amatungulu in Zulu. (Quả này được gọi là amatungulu trong tiếng Zulu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "natal plum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "natal plum".

Từ gần giống